"idealists" in Vietnamese
Definition
Những người tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị đạo đức cao và mục tiêu hoàn hảo, thường mơ tưởng về một thế giới tốt đẹp hơn và muốn biến nó thành hiện thực, đôi khi không chú ý đến giới hạn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
"nhà lý tưởng" thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, nhưng có thể bị coi là ngây thơ trong một số tình huống. Hay đối lập với 'người thực tế'; thường dùng trong các cụm như "nhà lý tưởng trẻ", "nhà lý tưởng chính trị". Ý chỉ người thiên về tư tưởng, mơ mộng hơn là thực tiễn.
Examples
Many young idealists want to change the world.
Nhiều **nhà lý tưởng** trẻ muốn thay đổi thế giới.
Some idealists refuse to give up their dreams.
Một số **nhà lý tưởng** không chịu từ bỏ ước mơ của họ.
Those idealists always look for the best in people.
Những **nhà lý tưởng** ấy luôn nhìn vào điểm tốt nhất ở người khác.
The team was full of idealists, but they lacked experience.
Đội ngũ đầy **nhà lý tưởng**, nhưng thiếu kinh nghiệm.
It's easy for idealists to get frustrated when things don't go as planned.
Khi mọi việc không suôn sẻ, **nhà lý tưởng** dễ cảm thấy thất vọng.
Realists and idealists often argue about what can actually be achieved.
Những người thực tế và **nhà lý tưởng** thường tranh cãi về những gì thực sự có thể đạt được.