아무 단어나 입력하세요!

"icons" in Vietnamese

biểu tượng

Definition

Hình nhỏ hoặc ký hiệu được dùng trên máy tính hoặc thiết bị để đại diện cho ứng dụng, tệp hoặc lệnh. 'Biểu tượng' cũng có thể chỉ người nổi tiếng có vị trí quan trọng trong văn hóa hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biểu tượng' trong công nghệ thường nói về nhiều hình (ví dụ: 'desktop icons'). Khi nói về người, mang ý nghĩa chỉ một người nổi bật, biểu tượng văn hóa. Không nên nhầm với 'idol' (thần tượng).

Examples

There are many icons on my computer desktop.

Có rất nhiều **biểu tượng** trên màn hình máy tính của tôi.

The app icons are colorful and easy to recognize.

**Biểu tượng** của ứng dụng rất màu sắc và dễ nhận biết.

Please click on one of the icons to open a file.

Vui lòng nhấp vào một trong các **biểu tượng** để mở tệp.

Fashion icons often influence the way people dress around the world.

Các **biểu tượng** thời trang thường ảnh hưởng đến cách ăn mặc của mọi người trên thế giới.

I lost the icons on my phone after the update, and now I can't find my favorite app.

Tôi đã mất các **biểu tượng** trên điện thoại sau khi cập nhật, giờ không tìm thấy ứng dụng ưa thích nữa.

Her songs made her one of the true pop icons of her generation.

Các bài hát của cô ấy đã biến cô thành một trong những **biểu tượng** nhạc pop thực sự của thế hệ mình.