아무 단어나 입력하세요!

"i would" in Vietnamese

tôi muốntôi sẽ (nếu)

Definition

Diễn đạt mong muốn, sự lịch sự, hoặc việc có thể sẽ làm nếu có điều kiện; là dạng lịch sự hoặc giả định của 'sẽ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn đi trước động từ ở dạng nguyên mẫu. Dùng cho lời đề nghị lịch sự, giả định hoặc thể hiện mong muốn. Có thể rút gọn thành 'I'd'.

Examples

I would like some water, please.

**Tôi muốn** một ít nước, làm ơn.

I would help you if I had time.

Nếu tôi có thời gian, **tôi sẽ** giúp bạn.

I would buy this shirt, but it's too expensive.

**Tôi muốn** mua chiếc áo này nhưng nó quá đắt.

I would love to come to your party!

**Tôi rất muốn** đến dự tiệc của bạn!

If I were you, I would apologize.

Nếu tôi là bạn, **tôi sẽ** xin lỗi.

I would go for a walk, but it's raining.

**Tôi sẽ** đi dạo, nhưng trời đang mưa.