"i tell you" in Vietnamese
Definition
Một cụm diễn đạt thân mật dùng để nhấn mạnh rằng điều mình nói là sự thật, quan trọng hoặc bất ngờ. Thường dùng trước hoặc sau câu nói để tạo sự nhấn mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè, người thân hoặc trong tình huống thân mật; tránh dùng trong văn bản hoặc môi trường trang trọng. Hay xuất hiện khi kể chuyện, nhấn mạnh hoặc gây chú ý.
Examples
I tell you, this cake is delicious.
**Tôi nói thật nhé**, bánh này ngon lắm.
I tell you, it's going to rain soon.
**Tôi nói thật nhé**, sắp mưa rồi đó.
I tell you, that movie was amazing.
**Tôi nói thật nhé**, phim đó tuyệt lắm.
You won't believe what happened—I tell you, it was wild!
Bạn sẽ không tin chuyện gì đã xảy ra đâu—**tôi nói thật nhé**, chuyện đó quá trời luôn!
I tell you, if he keeps working like that, he'll get promoted fast.
**Tôi nói thật nhé**, nếu anh ấy cứ làm việc như vậy, sẽ được thăng chức nhanh thôi.
Man, I tell you, some people have no patience.
Này, **tôi nói thật nhé**, có người chẳng có chút kiên nhẫn nào luôn.