"i suspect not" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nhẹ nhàng, lịch sự để bày tỏ rằng bạn không tin điều gì đó đúng hoặc sẽ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, lịch sự hơn khi nói 'không'. Dùng khi chưa chắc chắn hoàn toàn hoặc muốn bất đồng ý kiến một cách nhẹ nhàng. Thường áp dụng cho nhận định, không phải sự thật rõ ràng.
Examples
Will he come to the meeting? I suspect not.
Anh ấy sẽ đến buổi họp chứ? **Tôi nghĩ là không**.
Is this going to work? I suspect not.
Cái này sẽ hiệu quả chứ? **Tôi nghĩ là không**.
Will it rain today? I suspect not.
Hôm nay trời có mưa không? **Tôi nghĩ là không**.
Do you think she'll say yes? I suspect not, but let's hope.
Bạn nghĩ cô ấy sẽ đồng ý không? **Tôi nghĩ là không**, nhưng hãy hy vọng.
Are we finished with everything? I suspect not—there's always more to do.
Chúng ta đã làm xong hết chưa? **Tôi nghĩ là không** — lúc nào cũng còn việc.
Did you understand what he meant? I suspect not, honestly.
Bạn có hiểu ý anh ấy không? **Tôi nghĩ là không**, thật lòng mà nói.