아무 단어나 입력하세요!

"i suppose not" in Vietnamese

chắc là không

Definition

Dùng khi đồng ý rằng điều gì đó không đúng hoặc sẽ không xảy ra, thường sau khi đã suy nghĩ một chút. Thường xuất hiện trong hội thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thể hiện sự không chắc chắn hoặc đồng ý một cách miễn cưỡng. Khác với 'chắc chắn không', mức độ phủ định nhẹ hơn.

Examples

"Are you coming to the party tonight?" "I suppose not."

Bạn có đến bữa tiệc tối nay không? **Chắc là không**.

He asked if it's going to rain, and I said, "I suppose not."

Anh ấy hỏi có mưa không, tôi nói: '**Chắc là không**.'

"Will your brother help us move?" "I suppose not. He's busy."

Anh trai cậu sẽ giúp chúng ta chuyển nhà chứ? '**Chắc là không**. Anh ấy bận rồi.'

If nobody else wants to go, then I suppose not.

Nếu không ai muốn đi nữa thì **chắc là không**.

They said it's not possible—I suppose not, then.

Họ nói là không thể — **chắc là không** rồi.

You didn't hear anything, right? I suppose not.

Bạn không nghe thấy gì đúng không? **Chắc là không**.