아무 단어나 입력하세요!

"i doubt that" in Vietnamese

tôi nghi ngờ điều đó

Definition

Khi bạn không tin điều gì đó là đúng hoặc không nghĩ nó sẽ xảy ra, bạn dùng cụm này. Thể hiện sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong giao tiếp thân mật để thể hiện nghi ngờ hoặc không đồng ý nhẹ nhàng. Nói nhẹ nhàng sẽ giữ phép lịch sự, nói trực tiếp quá có thể bị coi là phũ.

Examples

I doubt that she will come to the party.

**Tôi nghi ngờ điều đó** cô ấy sẽ tới bữa tiệc.

He says it will rain, but I doubt that.

Anh ấy nói sẽ mưa, nhưng **tôi nghi ngờ điều đó**.

I doubt that this plan will work.

**Tôi nghi ngờ điều đó** kế hoạch này sẽ thành công.

She promised to pay you back? I doubt that.

Cô ấy hứa sẽ trả lại tiền cho bạn à? **Tôi nghi ngờ điều đó**.

They claim they're experts, but I doubt that very much.

Họ cho là mình là chuyên gia, nhưng **tôi rất nghi ngờ điều đó**.

You think he'll finish on time? I doubt that, to be honest.

Bạn nghĩ anh ấy sẽ hoàn thành đúng hạn à? **Tôi nghi ngờ điều đó**, thật lòng mà nói.