아무 단어나 입력하세요!

"hydration" in Vietnamese

bổ sung nướcsự giữ nước

Definition

Bổ sung nước là quá trình thêm nước hoặc duy trì đủ lượng nước trong cơ thể hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực sức khỏe, thể thao hoặc chăm sóc da. Các cụm như 'bổ sung nước đúng cách', 'giữ mức nước trong cơ thể' rất phổ biến. Ngược nghĩa với 'mất nước'.

Examples

Proper hydration is important for good health.

**Bổ sung nước** đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe tốt.

Athletes need to pay attention to their hydration during training.

Các vận động viên cần chú ý đến **bổ sung nước** khi tập luyện.

Drinking water helps with hydration.

Uống nước giúp **bổ sung nước**.

After running in the sun, I really need some hydration.

Sau khi chạy ngoài nắng, tôi thực sự cần **bổ sung nước**.

Keeping up your hydration is key when you're sick.

Khi bị bệnh, giữ **bổ sung nước** là rất quan trọng.

This lotion promises all-day hydration for your skin.

Loại kem này hứa hẹn **giữ nước** cho da suốt cả ngày.