아무 단어나 입력하세요!

"hydra" in Vietnamese

hydra (quái vật thần thoại/động vật thủy sinh nhỏ)

Definition

Hydra là một con quái vật nhiều đầu trong thần thoại Hy Lạp, hoặc là một loài động vật thuỷ sinh nhỏ có xúc tu. Ngoài ra, từ này cũng dùng để nói về vấn đề phức tạp, khó giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thần thoại hoặc sinh học; theo nghĩa bóng dùng cho vấn đề phức tạp, nhiều mặt, khó giải quyết ('a hydra of bureaucracy'). Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

In Greek myths, the hydra had many heads.

Trong thần thoại Hy Lạp, **hydra** có rất nhiều đầu.

Scientists study the tiny hydra in freshwater ponds.

Các nhà khoa học nghiên cứu **hydra** tí hon trong các ao nước ngọt.

The hero tried to defeat the hydra in battle.

Người anh hùng cố gắng đánh bại **hydra** trong trận chiến.

Corruption in the country is a hydra—cut off one head, and two more appear.

Tham nhũng ở đất nước này giống như một con **hydra**—cắt một đầu thì hai đầu khác mọc lên.

Dealing with spam emails feels like fighting a hydra—it never ends!

Xử lý thư rác giống như chiến đấu với **hydra**—không bao giờ hết!

The company’s structure is a real hydra, with overlapping departments everywhere.

Cơ cấu công ty này giống như một **hydra**, các phòng ban chồng chéo khắp nơi.