"hurtled" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó hoặc vật gì đó di chuyển rất nhanh, đôi khi không kiểm soát được.
Usage Notes (Vietnamese)
'hurtled' thường dùng cho vật chuyển động với tốc độ rất lớn, đôi khi ngoài tầm kiểm soát, ví dụ: 'xe lao xuống dốc'. Mạnh hơn 'rushed' hoặc 'sped'.
Examples
The train hurtled down the track.
Tàu hỏa **lao nhanh** trên đường ray.
The ball hurtled through the air.
Quả bóng **lao nhanh** trên không.
A car hurtled past us on the road.
Một chiếc xe **lao nhanh** vụt qua chúng tôi trên đường.
He dropped his phone, and it hurtled down the stairs.
Anh ấy làm rơi điện thoại, và nó **lao nhanh** xuống cầu thang.
The cyclist lost control and hurtled into a ditch.
Người đi xe đạp mất kiểm soát và **lao nhanh** vào mương.
When the door opened, the dog hurtled outside to chase the cat.
Khi cửa mở, con chó **lao nhanh** ra ngoài để đuổi theo con mèo.