아무 단어나 입력하세요!

"hurry on" in Vietnamese

tiếp tục nhanhđi tiếp cho nhanh

Definition

Làm gì đó nhanh hơn hoặc tiếp tục thực hiện một việc thật mau, thường vì không có nhiều thời gian hoặc muốn tránh bị chậm trễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'tiếp tục nhanh' dùng trang trọng hơn so với 'nhanh lên.' Có thể dùng khi muốn chuyển sang chủ đề hoặc phần tiếp theo mà không dừng lại chi tiết.

Examples

The teacher asked us to hurry on to the next question.

Cô giáo bảo chúng tôi **tiếp tục nhanh** sang câu hỏi tiếp theo.

We need to hurry on if we want to catch the bus.

Nếu muốn bắt kịp xe buýt, chúng ta cần **đi tiếp cho nhanh**.

Please hurry on so we are not late.

Làm ơn **tiếp tục nhanh** để chúng ta không bị trễ.

Let's hurry on before the rain starts.

Hãy **đi tiếp cho nhanh** trước khi trời mưa.

He didn't like the topic, so he tried to hurry on to something else.

Anh ấy không thích chủ đề đó nên đã **tiếp tục nhanh** sang cái khác.

I’ll hurry on with my presentation so we can finish early.

Tôi sẽ **tiếp tục nhanh** phần trình bày của mình để chúng ta kết thúc sớm.