"hurry off" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi một nơi thật nhanh vì cần làm việc gì đó gấp hoặc không muốn bị trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa gấp gáp nhưng không quá vội vã. Dùng với các điểm đến như 'vội vã đến lớp'.
Examples
She had to hurry off to school this morning.
Sáng nay cô ấy phải **vội vã rời đi** đến trường.
I will hurry off after lunch for my appointment.
Sau bữa trưa tôi sẽ **vội vã rời đi** để đi hẹn.
They always hurry off at the end of meetings.
Họ luôn **vội vã rời đi** khi kết thúc cuộc họp.
Sorry to hurry off, but I can't be late today.
Xin lỗi phải **vội vã rời đi**, hôm nay mình không thể đến muộn.
As soon as the bell rang, the students hurried off to catch the bus.
Ngay khi chuông reo, học sinh đã **vội vã rời đi** để kịp xe buýt.
We chatted for a few minutes before he had to hurry off to another meeting.
Chúng tôi trò chuyện vài phút rồi anh ấy phải **vội vã rời đi** đến cuộc họp khác.