아무 단어나 입력하세요!

"hurry back" in Vietnamese

về nhanh nhémau quay lại

Definition

Cách nói thân mật để yêu cầu ai đó về lại nhanh chóng, hoặc biểu thị việc mình sẽ quay về sớm.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói trong tình huống thân mật, thường dùng khi chia tay tạm thời. Các câu như 'Please hurry back', 'I'll hurry back' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Please hurry back. I'll be waiting.

Làm ơn **về nhanh nhé**. Mình sẽ đợi.

I will hurry back after the meeting.

Mình sẽ **về nhanh** sau cuộc họp.

Dad said to hurry back and not stay out too late.

Bố bảo **về nhanh nhé** đừng đi khuya quá.

Don't worry, I'll hurry back as soon as I can.

Đừng lo, mình sẽ **về nhanh** nhất có thể.

You forgot your keys! Hurry back before it locks.

Bạn quên chìa khóa kìa! **Về nhanh nhé** trước khi cửa khoá.

Thanks for going to get the pizza. Hurry back—we're all starving!

Cảm ơn vì đi lấy pizza. **Về nhanh nhé**—mọi người đói quá!