아무 단어나 입력하세요!

"hunt high and low" in Vietnamese

tìm kiếm khắp nơilục tung mọi nơi

Definition

Tìm kiếm một thứ gì đó ở mọi nơi hoặc tất cả các chỗ có thể, rất cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật để nhấn mạnh đã rất cố gắng tìm kiếm khắp nơi. Hay đi với động từ "tìm", "kiếm", "lục". Không mang nghĩa đen là săn bắn.

Examples

I hunted high and low for my glasses, but I couldn’t find them.

Tôi đã **tìm kiếm khắp nơi** để tìm kính của mình nhưng không thấy.

She hunted high and low for the perfect birthday gift.

Cô ấy đã **lục tung mọi nơi** để tìm món quà sinh nhật hoàn hảo.

We hunted high and low to find our lost puppy.

Chúng tôi đã **tìm kiếm khắp nơi** để tìm chú cún bị mất.

I’ve hunted high and low for that book, but it’s out of print everywhere.

Tôi đã **tìm kiếm khắp nơi** quyển sách đó mà vẫn không có vì nó đã hết ở mọi nơi.

You can hunt high and low, but I doubt you’ll find another deal like this.

Bạn có thể **tìm kiếm khắp nơi**, nhưng tôi nghĩ bạn sẽ không tìm được ưu đãi nào như vậy.

We’ve hunted high and low for a solution, but nothing’s worked so far.

Chúng tôi đã **tìm kiếm khắp nơi** giải pháp nhưng vẫn chưa có gì hiệu quả.