"hunker down to" in Vietnamese
Definition
Chuẩn bị nghiêm túc cho điều gì đó khó khăn, hoặc tập trung và nỗ lực hết mình cho một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách diễn đạt thân mật, thường dùng khi cần tập trung cho việc quan trọng ('hunker down to study'). Đừng nhầm chỉ 'hunker down' (ẩn nấp/nín thở) với 'hunker down to' (tập trung làm).
Examples
We need to hunker down to finish this project on time.
Chúng ta cần **chuẩn bị nghiêm túc** để hoàn thành dự án đúng hạn.
Before exams, students often hunker down to study.
Trước kỳ thi, học sinh thường **tập trung học hành nghiêm túc**.
Let's hunker down to solve this problem together.
Hãy cùng nhau **chuẩn bị nghiêm túc** để giải quyết vấn đề này.
When the deadline approached, everyone hunkered down to get things done.
Khi hạn chót đến gần, mọi người **hết sức tập trung** để hoàn thành công việc.
I had to hunker down to learn everything before my interview.
Tôi đã phải **tập trung học hết sức** trước buổi phỏng vấn của mình.
It’s time to hunker down to save money if you want to travel.
Nếu bạn muốn đi du lịch, đã đến lúc **tập trung tiết kiệm tiền** rồi.