아무 단어나 입력하세요!

"humpbacked" in Vietnamese

gù lưnglưng gù

Definition

Có lưng cong lên thành gù, thường do dị tật, tuổi tác hoặc hình dáng; dùng để miêu tả người, động vật hay vật có phần lưng gồ lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như tính từ; cẩn thận khi miêu tả người vì có thể gây nhạy cảm. Thường thấy trong cụm như 'humpbacked whale' (cá voi lưng gù), 'humpbacked bridge' (cầu vòm cong).

Examples

The old man was humpbacked and moved slowly.

Ông lão **gù lưng** và di chuyển chậm chạp.

They crossed a humpbacked bridge over the river.

Họ băng qua cây cầu **lưng gù** bắc qua sông.

A humpbacked whale can grow to be very large.

Cá voi **lưng gù** có thể phát triển rất to lớn.

Everyone in town knew the story of the mysterious humpbacked stranger.

Mọi người trong thị trấn đều biết chuyện về người lạ **gù lưng** bí ẩn đó.

After years of working in the fields, his posture became humpbacked.

Sau nhiều năm làm việc trên đồng, dáng người của ông ấy trở nên **lưng gù**.

You can spot the humpbacked shape of the mountain from miles away.

Bạn có thể nhìn thấy hình dạng **lưng gù** của ngọn núi từ rất xa.