"humanizing" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên thân thiện, dễ gần, hoặc có lòng trắc ẩn như con người. Cũng có thể là đối xử với ai đó bằng sự tôn trọng và đồng cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm từ như 'humanizing technology', 'humanizing approach' và dùng nhiều ở môi trường học thuật, công việc hơn là giao tiếp thường ngày.
Examples
The new nurse is humanizing patient care at the hospital.
Y tá mới đang **nhân văn hóa** việc chăm sóc bệnh nhân tại bệnh viện.
Art can be humanizing for people going through hard times.
Nghệ thuật có thể **nhân văn hóa** với những người đang trải qua thời kỳ khó khăn.
Humanizing rules at work helps employees feel respected.
**Nhân văn hóa** các quy tắc ở nơi làm việc giúp nhân viên cảm thấy được tôn trọng.
The director focused on humanizing each character in the movie.
Đạo diễn tập trung vào việc **nhân tính hóa** từng nhân vật trong phim.
Adding a smiley face to the emails was surprisingly humanizing.
Thêm biểu tượng mặt cười vào email đã **nhân văn hóa** một cách đáng ngạc nhiên.
There's something really humanizing about hearing someone admit their mistakes.
Việc nghe ai đó thừa nhận sai lầm của mình thật sự rất **nhân văn**.