"hum with activity" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một nơi rất bận rộn, đầy người hoặc sự vật đang di chuyển, làm việc hoặc xảy ra cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nơi như văn phòng, thành phố hoặc chợ, nói về sự bận rộn tích cực, không phải ồn ào hỗn loạn.
Examples
The market hummed with activity all morning.
Chợ **đầy ắp hoạt động** suốt buổi sáng.
By noon, the playground was humming with activity.
Đến trưa, sân chơi **nhộn nhịp với hoạt động**.
The office is humming with activity today.
Văn phòng hôm nay **rất đầy ắp hoạt động**.
On the first day of sales, the store was humming with activity from the moment it opened.
Vào ngày giảm giá đầu tiên, cửa hàng **đầy ắp hoạt động** ngay từ lúc mở cửa.
As soon as the bell rang, the hallway began to hum with activity.
Chuông vừa reo thì hành lang liền **nhộn nhịp với hoạt động**.
The café would always hum with activity in the evenings, full of laughter and conversation.
Quán cà phê buổi tối luôn **nhộn nhịp với hoạt động**, đầy ắp tiếng cười và trò chuyện.