아무 단어나 입력하세요!

"hugger" in Vietnamese

người thích ômngười hay ôm

Definition

Người rất thích ôm, hay ôm người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật và tích cực, ví dụ như 'Cô ấy là người thích ôm!'. Đôi khi từ này kết hợp với các cụm từ để chỉ đối tượng khác, nhưng chủ yếu ám chỉ người thích ôm.

Examples

My mom is a big hugger and hugs everyone she meets.

Mẹ tôi là một **người thích ôm** lớn, bà ấy ôm mọi người mà bà gặp.

Tom is not much of a hugger, but he'll give you a handshake.

Tom không phải là một **người thích ôm**, nhưng anh ấy sẽ bắt tay bạn.

Are you a hugger or do you prefer high-fives?

Bạn là **người thích ôm** hay bạn thích đập tay hơn?

I'm not usually a hugger, but sometimes you just need one.

Tôi thường không phải là **người thích ôm**, nhưng đôi khi bạn thật sự cần một cái ôm.

She's a total hugger—if you're sad, she gives the warmest hugs.

Cô ấy là một **người thích ôm** thực thụ—nếu bạn buồn, cô ấy sẽ ôm bạn thật ấm áp.

You don't have to be a hugger to show someone you care—there are lots of ways.

Bạn không cần là **người thích ôm** để thể hiện sự quan tâm—có rất nhiều cách.