아무 단어나 입력하세요!

"huddle together" in Indonesian

tụm lại với nhauxúm lại

Definition

Nhiều người hoặc vật tụm lại sát nhau để giữ ấm, cảm thấy thoải mái hoặc an toàn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong văn nói, khi người hoặc vật tụm lại gần nhau để giữ ấm, cảm thấy an toàn. Không dùng khi xếp hàng hay nhóm có tổ chức.

Examples

The children huddle together to stay warm in the snow.

Những đứa trẻ **tụm lại với nhau** để giữ ấm trong tuyết.

We huddled together during the storm.

Chúng tôi **tụm lại với nhau** trong cơn bão.

The kittens huddle together to sleep.

Mấy con mèo con **tụm lại với nhau** để ngủ.

Everyone huddled together when the power went out.

Khi mất điện, mọi người **tụm lại với nhau**.

"Let’s huddle together and figure out what to do next," she whispered.

Cô ấy thì thầm: "Mọi người **tụm lại với nhau** bàn xem làm gì tiếp nhé."

Fans huddled together in the stands to escape the cold wind.

Những cổ động viên **tụm lại với nhau** trên khán đài tránh gió lạnh.