"hubbub" in Vietnamese
Definition
Sự kết hợp náo nhiệt của nhiều âm thanh, chủ yếu do đám đông nói chuyện, cười đùa hoặc di chuyển. Đôi khi cũng chỉ sự hỗn độn chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiếng ồn ào' thường dùng cho sự náo nhiệt tích cực hoặc trung lập, như trong lễ hội, nhà ăn, phố xá đông đúc. Không dùng cho loại tiếng ồn khó chịu hay dữ dội như 'tiếng la hét'. Cụm này mang sắc thái có phần văn chương hoặc trang trọng.
Examples
The hubbub in the cafeteria made it hard to hear my friend.
**Tiếng ồn ào** trong căng tin khiến tôi khó nghe thấy bạn mình.
We could hear the hubbub from the festival across the street.
Chúng tôi có thể nghe thấy **tiếng ồn ào** từ lễ hội bên kia đường.
The classroom was full of hubbub before the teacher arrived.
Trước khi giáo viên đến, lớp học đầy **tiếng ồn ào**.
Amid the hubbub of the city, it’s hard to find a quiet spot.
Giữa **sự náo nhiệt** của thành phố, thật khó tìm được chỗ yên tĩnh.
She raised her voice above the hubbub to make an announcement.
Cô ấy phải nâng giọng lên trên **tiếng ồn ào** để thông báo.
After the team scored, the stadium erupted in hubbub and cheers.
Sau khi đội ghi bàn, sân vận động vang lên **sự huyên náo** và tiếng reo hò.