아무 단어나 입력하세요!

"howdy" in Vietnamese

chào (kiểu miền Tây nước Mỹ)howdy

Definition

Đây là kiểu chào hỏi rất thân mật, thường gặp ở miền Nam và miền Tây nước Mỹ, mang phong cách thân thiện và cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đầu câu, ví dụ: 'Howdy, folks!' Từ này mang màu sắc vùng miền, nên nếu dùng ngoài bối cảnh đó sẽ có cảm giác hài hước hoặc kiểu cao bồi. Không trung tính như 'hello' hay 'hi'.

Examples

Howdy! Nice to meet you.

**Howdy**! Rất vui được gặp bạn.

The old man said, "Howdy, kids."

Ông già nói: "**Howdy**, các cháu."

She smiled and said howdy to everyone.

Cô ấy mỉm cười và chào **howdy** với mọi người.

He walked into the bar like a cowboy and went, "Howdy, everyone."

Anh ta bước vào quán như cao bồi rồi cất tiếng: "**Howdy** mọi người!"

I wasn't expecting a formal meeting to start with "Howdy."

Tôi không nghĩ buổi họp trang trọng lại bắt đầu bằng "**howdy**".

Around here, people still say howdy without irony.

Ở đây, người ta vẫn dùng **howdy** một cách tự nhiên, không hài hước gì cả.