"hove" in Vietnamese
Definition
Đây là động từ cổ, thường dùng cho tàu thuyền, nghĩa là dừng lại hoặc đứng yên tại một chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại, chỉ dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh hàng hải. 'hove in sight' là 'xuất hiện', 'hove to' là 'dừng tàu lại'.
Examples
The ship hove to and waited for the storm to pass.
Con tàu đã **dừng lại** và đợi cho cơn bão qua đi.
A dark shape hove in sight on the horizon.
Một dáng đen **xuất hiện** ở đường chân trời.
The sailors hove the boat to beside the dock.
Các thuỷ thủ **dừng** chiếc thuyền cạnh bến tàu.
As soon as the lost ship hove in sight, everyone on shore cheered.
Ngay khi con tàu mất tích **xuất hiện**, mọi người trên bờ reo hò vui mừng.
It hove to right before the reef to avoid running aground.
Nó **dừng lại** ngay trước rạn san hô để tránh mắc cạn.
After days at sea, a whaling ship finally hove in view.
Sau nhiều ngày lênh đênh trên biển, cuối cùng một con tàu săn cá voi đã **xuất hiện**.