아무 단어나 입력하세요!

"housemother" in Vietnamese

mẹ quản lý ký túc xá

Definition

Người phụ nữ chịu trách nhiệm quản lý, chăm sóc sinh viên ở ký túc xá hoặc nhà nội trú, giống như một người mẹ xa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường ký túc xá hoặc trường nội trú và chỉ dành cho phụ nữ phụ trách. Không dùng cho các gia đình thông thường.

Examples

The housemother helps the new students feel at home.

**Mẹ quản lý ký túc xá** giúp các sinh viên mới cảm thấy như ở nhà.

If you have a problem, talk to the housemother.

Nếu gặp vấn đề, hãy nói chuyện với **mẹ quản lý ký túc xá**.

The housemother locks the doors at night.

Buổi tối, **mẹ quản lý ký túc xá** khóa các cửa lại.

Our housemother always checked to make sure everyone was home before curfew.

**Mẹ quản lý ký túc xá** của chúng tôi luôn kiểm tra để đảm bảo mọi người đã về trước giờ giới nghiêm.

When I was homesick, the housemother made me some tea and listened to me talk.

Khi tôi nhớ nhà, **mẹ quản lý ký túc xá** đã pha trà và lắng nghe tôi tâm sự.

Everyone respected the housemother because she was fair and kind.

Mọi người đều tôn trọng **mẹ quản lý ký túc xá** vì cô ấy công bằng và tốt bụng.