"houseful" in Vietnamese
Definition
Một ngôi nhà có rất nhiều người hoặc đồ đạc bên trong, thường là nhiều hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ, ví dụ: 'a houseful of guests' là rất nhiều khách. Mang nghĩa tích cực, nhộn nhịp, nhưng cũng có thể gợi ý sự chật chội.
Examples
We had a houseful at my birthday party.
Sinh nhật của tôi có một **ngôi nhà đầy người**.
The storm left us with a houseful of guests overnight.
Sau cơn bão, chúng tôi có **ngôi nhà đầy người** ở lại qua đêm.
During the holidays, our house is always a houseful.
Vào dịp lễ, nhà tôi lúc nào cũng **ngôi nhà đầy người**.
It gets loud with a houseful of kids running around.
Khi đầy trẻ con chạy quanh, **ngôi nhà đầy người** sẽ rất ồn ào.
After the wedding, we ended up with a houseful for the weekend.
Sau đám cưới, chúng tôi có **ngôi nhà đầy người** suốt cuối tuần.
You know it's a good party when you have a houseful until 2 a.m.!
Bữa tiệc chỉ tuyệt khi **ngôi nhà đầy người** đến 2 giờ sáng!