아무 단어나 입력하세요!

"housecleaning" in Vietnamese

dọn dẹp nhà cửacải tổ tổ chức (nghĩa bóng)

Definition

Việc dọn dẹp toàn bộ bên trong một ngôi nhà một cách kỹ lưỡng. Ngoài ra còn được dùng chỉ việc loại bỏ cái thừa hoặc cải tổ tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

‘housecleaning’ thường dùng cho việc dọn dẹp lớn, không phải làm hằng ngày; cũng có thể dùng chỉ các thay đổi lớn trong tổ chức hay công ty.

Examples

I do housecleaning every Saturday.

Tôi **dọn dẹp nhà cửa** vào mỗi thứ Bảy.

Spring housecleaning can take all day.

**Dọn dẹp nhà cửa** vào mùa xuân có thể mất cả ngày.

My parents hired someone for the housecleaning.

Bố mẹ tôi đã thuê người để **dọn dẹp nhà cửa**.

After the birthday party, the housecleaning took hours.

Sau bữa tiệc sinh nhật, việc **dọn dẹp nhà cửa** mất hàng giờ đồng hồ.

Our office is going through some housecleaning to remove old files.

Văn phòng chúng tôi đang có đợt **cải tổ tổ chức** để loại bỏ các tài liệu cũ.

He treats weekend housecleaning like a workout session.

Anh ấy xem **dọn dẹp nhà cửa** cuối tuần như một buổi tập thể dục.