아무 단어나 입력하세요!

"hotter than a pistol" in Vietnamese

nóng hơn súng lụcrất nổi tiếngrất quyến rũ

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó 'nóng hơn súng lục', nghĩa là họ cực kỳ nổi tiếng, hấp dẫn hoặc rất quyến rũ (đôi khi theo nghĩa gợi cảm). Đôi khi cũng dùng để chỉ chuyện gì đó diễn ra rất nhanh hoặc mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ tiếng Anh Mỹ, mang tính hội thoại, không chính thức. Thường tả người cực kỳ hấp dẫn, xu hướng nổi bật hoặc việc diễn ra rất nhanh. Nghe có vẻ cổ điển hoặc hài hước. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That new singer is hotter than a pistol right now.

Ca sĩ mới đó bây giờ **nóng hơn súng lục** lắm.

His new business is hotter than a pistol and everyone's talking about it.

Doanh nghiệp mới của anh ấy **nóng hơn súng lục** và ai cũng bàn tán.

She walked into the party looking hotter than a pistol.

Cô ấy bước vào bữa tiệc trông **nóng hơn súng lục**.

That trending app is hotter than a pistol—everybody wants to try it.

Ứng dụng hot đó **nóng hơn súng lục**—ai cũng muốn thử.

Her dance moves on stage were hotter than a pistol—the crowd went wild.

Cô ấy nhảy trên sân khấu **nóng hơn súng lục**—khán giả phát cuồng.

Wow, those real estate prices are hotter than a pistol these days!

Trời, giá bất động sản dạo này **nóng hơn súng lục** luôn!