아무 단어나 입력하세요!

"hotly" in Indonesian

kịch liệtsôi nổi

Definition

Chỉ cách thực hiện một việc gì đó với cảm xúc mạnh mẽ, nhiều nhiệt huyết hoặc cạnh tranh dữ dội, thường gặp trong tranh luận hay thi đấu.

Usage Notes (Indonesian)

'hotly' thường đứng trước các động từ như 'debated', 'contested' để nhấn mạnh sự quyết liệt, không dùng cho nhiệt độ. Hay gặp trong các cụm: 'hotly debated', 'hotly contested'.

Examples

The topic was hotly debated in class.

Chủ đề này đã được tranh luận **kịch liệt** trong lớp.

They hotly denied the accusations.

Họ **kịch liệt** phủ nhận những cáo buộc.

The two teams hotly competed for the prize.

Hai đội **kịch liệt** tranh giành giải thưởng.

That movie has been hotly discussed online all week.

Bộ phim đó đã được bàn luận **sôi nổi** trên mạng cả tuần qua.

Her resignation was hotly rumored, but never confirmed.

Tin đồn về việc cô ấy từ chức lan truyền **kịch liệt**, nhưng không bao giờ được xác nhận.

The award was hotly contested among the finalists.

Giải thưởng đã được tranh giành **kịch liệt** giữa các thí sinh vào chung kết.