아무 단어나 입력하세요!

"hothouse" in Vietnamese

nhà kínhmôi trường phát triển (nghĩa bóng)

Definition

Đây là một căn nhà thường làm bằng kính để giữ ấm và trồng cây, đặc biệt khi ngoài trời lạnh. Cũng có thể chỉ môi trường thúc đẩy phát triển nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhà kính trồng cây, nhưng cũng có thể dùng bóng cho nơi khuyến khích phát triển ý tưởng hoặc tài năng, như “hothouse of ideas”. Chủ yếu gặp trong tiếng Anh Anh.

Examples

The tomatoes grew quickly in the hothouse.

Cà chua phát triển nhanh trong **nhà kính**.

She works in a hothouse full of exotic plants.

Cô ấy làm việc trong một **nhà kính** đầy cây quý hiếm.

A hothouse keeps plants warm even in winter.

**Nhà kính** giữ cho cây ấm ngay cả vào mùa đông.

That school is a real hothouse for young talent.

Trường đó thực sự là một **môi trường phát triển** cho tài năng trẻ.

Ideas seem to grow fast in the creative hothouse of that company.

Ý tưởng phát triển nhanh trong **môi trường phát triển** sáng tạo của công ty đó.

We built a small hothouse in our backyard last year.

Năm ngoái chúng tôi đã xây một **nhà kính** nhỏ ở sân sau.