아무 단어나 입력하세요!

"hot desking" in Vietnamese

làm việc không cố định chỗ ngồi

Definition

Một hình thức làm việc mà nhân viên không có bàn làm việc cố định, ai đến trước chọn chỗ trước. Thường được áp dụng ở văn phòng hiện đại để tiết kiệm không gian và tăng sự linh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở môi trường văn phòng hiện đại. Các cụm như "áp dụng hot desking", "chuyển sang mô hình hot desking" thường gặp. Không nhầm với chia sẻ văn phòng công cộng.

Examples

Many companies are adopting hot desking to save office space.

Nhiều công ty đang áp dụng **làm việc không cố định chỗ ngồi** để tiết kiệm diện tích văn phòng.

With hot desking, you can choose any desk each day.

Với **làm việc không cố định chỗ ngồi**, bạn có thể chọn bất kỳ bàn nào mỗi ngày.

Our office started hot desking last year.

Văn phòng chúng tôi bắt đầu **làm việc không cố định chỗ ngồi** từ năm ngoái.

I never know where I'll sit because of hot desking.

Vì **làm việc không cố định chỗ ngồi**, tôi chẳng bao giờ biết mình sẽ ngồi đâu.

Some people love hot desking, but others find it stressful.

Một số người thích **làm việc không cố định chỗ ngồi**, nhưng người khác lại thấy nó căng thẳng.

If you're not early, all the best spots are taken thanks to hot desking!

Nếu không đến sớm thì nhờ **làm việc không cố định chỗ ngồi**, chỗ ngồi tốt nhất sẽ bị chiếm hết!