아무 단어나 입력하세요!

"hot damn" in Vietnamese

trời đất ơiquá đã

Definition

Một câu cảm thán rất thân mật dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, phấn khích, thán phục hoặc đôi khi thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ nên dùng giữa bạn bè hoặc khi trò chuyện không chính thức, tuyệt đối không dùng trong trường hợp trang trọng.

Examples

Hot damn, that's a beautiful sunset!

**Trời đất ơi**, hoàng hôn đẹp quá!

Hot damn, you won the game!

**Trời đất ơi**, bạn thắng trò chơi rồi!

Hot damn, the food smells good!

**Quá đã**, mùi thức ăn thơm quá!

Hot damn, did you see how fast she ran?

**Trời đất ơi**, bạn thấy cô ấy chạy nhanh chưa?

He opened the box and said, "Hot damn, that's what I call a gift!"

Anh ấy mở hộp ra và nói: "**Trời đất ơi**, đúng là món quà rồi!"

Hot damn, my internet is finally working!

**Trời đất ơi**, cuối cùng mạng của mình chạy rồi!