아무 단어나 입력하세요!

"hot and bothered" in Vietnamese

bức bối và lo lắngbồn chồn

Definition

Cảm thấy bức bối, lo lắng hoặc hồi hộp vì nóng, căng thẳng hoặc ngượng ngùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chỉ sự khó chịu về mặt cảm xúc, không dùng chỉ cảm giác nóng bức thông thường. Hay gặp trong đời thường như 'get hot and bothered'.

Examples

She felt hot and bothered after running in the sun.

Cô ấy cảm thấy **bức bối và lo lắng** sau khi chạy dưới nắng.

The exam made him hot and bothered.

Bài kiểm tra làm anh ấy **bức bối và lo lắng**.

Don't get hot and bothered about small problems.

Đừng **bức bối và lo lắng** vì những chuyện nhỏ.

He gets hot and bothered every time he speaks in public.

Anh ấy luôn **bức bối và lo lắng** mỗi khi nói trước đám đông.

I was all hot and bothered waiting for her reply.

Tôi đã **bức bối và lo lắng** khi chờ hồi âm của cô ấy.

No need to get hot and bothered—we’ll figure it out together.

Không cần phải **bức bối và lo lắng**—chúng ta sẽ giải quyết cùng nhau.