"hosted" in Vietnamese
Definition
Là khi ai đó tổ chức, chủ trì sự kiện, cuộc họp hoặc tiếp đón khách, chịu trách nhiệm về buổi đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho sự kiện, tiệc, buổi họp trang trọng. Thường đi kèm 'hosted by' để chỉ người tổ chức hoặc chịu trách nhiệm. Không dùng cho khái niệm máy tính 'host' trong nghĩa này.
Examples
The company hosted a big conference in June.
Công ty đã **tổ chức** một hội nghị lớn vào tháng Sáu.
My parents hosted a dinner for their friends.
Bố mẹ tôi đã **tổ chức** một bữa tối cho bạn bè.
The school hosted a science fair last week.
Trường đã **tổ chức** hội chợ khoa học vào tuần trước.
We hosted our relatives for the holidays, and the house was full.
Chúng tôi đã **tiếp đón** người thân trong kỳ nghỉ, và nhà rất đông vui.
Last month’s festival was hosted by the city council.
Lễ hội tháng trước được chính quyền thành phố **tổ chức**.
Sarah hosted the show with confidence and humor.
Sarah đã **dẫn chương trình** với sự tự tin và hài hước.