아무 단어나 입력하세요!

"hose off" in Vietnamese

xịt rửa bằng vòi nước

Definition

Dùng vòi nước xịt mạnh để làm sạch vật gì đó, thường là để loại bỏ bùn đất hoặc bụi bẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh đời thường khi làm sạch vật ngoài trời, xe cộ, nền nhà hoặc thú cưng. Không dùng cho việc tắm người một cách lịch sự. Thường nói về việc làm sạch bùn đất dễ thấy.

Examples

I need to hose off my muddy boots.

Tôi cần phải **xịt rửa bằng vòi nước** đôi ủng đầy bùn của mình.

Please hose off the patio before the guests arrive.

Làm ơn **xịt rửa bằng vòi nước** sân trước khi khách đến.

After washing the dog, we hosed off the driveway.

Sau khi tắm cho chó xong, chúng tôi đã **xịt rửa bằng vòi nước** đường lái xe.

Can you hose off the car? It’s covered in dust.

Bạn có thể **xịt rửa bằng vòi nước** chiếc xe không? Nó đầy bụi.

After the kids played in the mud, I had to hose them off before letting them inside.

Sau khi bọn trẻ chơi trong bùn, tôi phải **xịt sạch chúng bằng vòi nước** trước khi cho vào nhà.

The city workers hosed off the sidewalks every morning to keep them clean.

Công nhân thành phố **xịt rửa bằng vòi nước** vỉa hè mỗi sáng để giữ cho sạch.