아무 단어나 입력하세요!

"horseradish" in Vietnamese

cải ngựa

Definition

Một loại củ có vị cay nồng mạnh, thường dùng làm gia vị hoặc cho vào nước sốt để tăng hương vị cay, nồng cho món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng cùng thịt bò nướng, hải sản, hoặc làm 'horseradish sauce'. Không giống củ cải trắng thông thường, vị cay nồng làm nóng mũi, hơi giống wasabi. Hiếm khi ăn sống, thường bào hoặc trộn sốt.

Examples

I put horseradish on my sandwich.

Tôi đã cho **cải ngựa** vào bánh mì sandwich của mình.

Horseradish tastes very spicy.

**Cải ngựa** có vị rất cay.

We need more horseradish for the sauce.

Chúng ta cần thêm **cải ngựa** cho nước sốt.

Do you want some horseradish with your roast beef?

Bạn có muốn dùng chút **cải ngựa** với thịt bò nướng không?

Be careful—too much horseradish can clear out your sinuses!

Cẩn thận nhé—quá nhiều **cải ngựa** có thể gây cay xộc lên mũi đấy!

I've never tried fresh horseradish before—it's so much stronger than the jarred kind!

Tôi chưa từng thử **cải ngựa** tươi trước đây—nó mạnh hơn loại trong hũ rất nhiều!