"horse about" in Vietnamese
Definition
Chơi đùa nghịch ngợm, hành động ngốc nghếch hoặc cư xử ồn ào, thường là với bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, thường xuất hiện trong tiếng Anh Anh. Chỉ sự nô đùa, nghịch ngợm, không liên quan tới ngựa thật.
Examples
The boys love to horse about in the backyard after school.
Mấy cậu bé thích **đùa nghịch** ở sân sau sau giờ học.
Please don’t horse about in the house.
Làm ơn đừng **nghịch ngợm** trong nhà.
They started to horse about during the break.
Họ bắt đầu **đùa nghịch** vào giờ giải lao.
The kids were horsing about so much they knocked over a lamp.
Bọn trẻ **đùa nghịch** đến mức làm đổ cái đèn.
We used to horse about in the park until it got dark.
Chúng tôi thường **đùa nghịch** ở công viên đến khi trời tối.
Stop horsing about and help me set the table, please!
Ngưng **đùa nghịch** và giúp tôi dọn bàn đi, làm ơn!