"hoppy" in Vietnamese
vị hoa bia đậmthơm mùi hoa bia
Definition
Chỉ mùi hoặc vị trong bia có hương hoa bia rõ rệt, thường mang đến vị đắng, thơm đặc trưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả bia thủ công, đặc biệt là IPA. Không phải nghĩa 'vui vẻ'. Chỉ nói về vị/scent hoa bia, không phải độ cồn.
Examples
This beer tastes very hoppy.
Bia này có vị **hoa bia đậm**.
I don't like hoppy drinks.
Tôi không thích đồ uống có vị **hoa bia đậm**.
Many IPAs are very hoppy.
Nhiều loại IPA rất **hoa bia đậm**.
That’s way too hoppy for my taste.
Cái này quá **hoa bia đậm** đối với tôi.
If you like hoppy flavors, you should try this one.
Nếu bạn thích hương vị **hoa bia đậm**, hãy thử loại này.
The new brewery makes really hoppy beers with fresh hops.
Nhà máy bia mới nấu bia **hoa bia đậm** với hoa bia tươi.