"hoppity" in Indonesian
Definition
Diễn tả ai đó hoặc vật gì đó di chuyển bằng những bước nhảy nhỏ, thường mang tính vui tươi, hồn nhiên như trẻ con. Thường xuất hiện trong sách truyện, bài hát dành cho trẻ em để tăng tính vui nhộn.
Usage Notes (Indonesian)
Rất thiên về tính trẻ thơ, không dùng trong giao tiếp nghiêm túc. Hay đi cùng những từ như ‘thỏ nhảy nhót’, ‘trò chơi nhảy nhót’. Ít gặp ở người lớn hay văn bản trang trọng.
Examples
The hoppity frog jumped into the pond.
Con ếch **nhảy nhót** nhảy vào ao.
Children love watching hoppity rabbits in the garden.
Trẻ con thích xem những con thỏ **nhảy nhót** trong vườn.
The toy made a funny hoppity sound when it moved.
Đồ chơi phát ra âm thanh **nhảy nhót** vui nhộn khi di chuyển.
He moved with a hoppity step down the sidewalk, like he was too excited to walk slowly.
Anh ấy bước xuống vỉa hè với dáng đi **nhảy nhót**, như thể quá phấn khích để đi chậm.
The music was so upbeat it made everyone dance in a hoppity way.
Nhạc rộn ràng khiến mọi người đều nhảy múa một cách **nhảy nhót**.
“Let’s play the hoppity game!” shouted the kids before jumping around the room.
“Chơi trò **nhảy nhót** nhé!” lũ trẻ hét lên rồi nhảy quanh phòng.