아무 단어나 입력하세요!

"hopelessness" in Vietnamese

sự tuyệt vọng

Definition

Cảm giác không còn hy vọng, nghĩ rằng mọi chuyện sẽ không khá hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh tâm lý, văn học, hoặc trang trọng. Hay đi kèm 'cảm giác', 'bị sự tuyệt vọng lấn át', và khác với 'trầm cảm' là thuật ngữ y học.

Examples

He felt a deep hopelessness after losing his job.

Anh ấy cảm thấy **sự tuyệt vọng** sâu sắc sau khi mất việc.

The story ends in hopelessness.

Câu chuyện kết thúc trong **sự tuyệt vọng**.

Many people feel hopelessness during hard times.

Nhiều người cảm thấy **sự tuyệt vọng** khi gặp khó khăn.

A sense of hopelessness crept over her as the night grew longer.

Càng về khuya, cảm giác **tuyệt vọng** dần xâm chiếm cô ấy.

She was overwhelmed by hopelessness, unsure if things would ever improve.

Cô ấy bị **sự tuyệt vọng** lấn át, không chắc mọi chuyện có thể khá lên không.

When you’re stuck in hopelessness, even small problems seem huge.

Khi bạn mắc kẹt trong **sự tuyệt vọng**, cả những vấn đề nhỏ cũng trở nên to lớn.