아무 단어나 입력하세요!

"hope for" in Vietnamese

hy vọng vào

Definition

Mong muốn hoặc chờ đợi điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với danh từ hoặc sự kiện như 'hope for the best'. Khác với 'hope to' (dùng với động từ). Thể hiện sự lạc quan về điều chưa chắc chắn.

Examples

We hope for good weather tomorrow.

Chúng tôi **hy vọng vào** thời tiết tốt vào ngày mai.

She hopes for a better job next year.

Cô ấy **hy vọng vào** một công việc tốt hơn vào năm sau.

I hope for your quick recovery.

Tôi **hy vọng vào** sự hồi phục nhanh của bạn.

Let's hope for the best and prepare for the worst.

Hãy cùng **hy vọng vào** điều tốt nhất và chuẩn bị cho điều xấu nhất.

Everyone hoped for some good news after the long meeting.

Sau cuộc họp dài, mọi người đều **hy vọng vào** một tin tốt.

We can always hope for a miracle, even when things seem impossible.

Ngay cả khi mọi thứ có vẻ không thể, chúng ta vẫn luôn có thể **hy vọng vào** một phép màu.