아무 단어나 입력하세요!

"hope for the best" in Vietnamese

hy vọng điều tốt nhất

Definition

Khi tình hình không chắc chắn hoặc bạn không thể kiểm soát, bạn vẫn giữ hy vọng rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, thường khi không thể làm gì thêm. Hay sử dụng trước lúc có kết quả, thi cử hoặc tình huống mơ hồ. Đôi khi đi kèm 'prepare for the worst'.

Examples

We did everything we could, so let's hope for the best.

Chúng ta đã làm hết sức rồi, giờ chỉ còn biết **hy vọng điều tốt nhất**.

Before the exam, I always hope for the best.

Trước mỗi kỳ thi, tôi luôn **hy vọng điều tốt nhất**.

Let's hope for the best and see what happens.

Hãy **hy vọng điều tốt nhất** rồi xem chuyện gì xảy ra.

The weather looks bad, but we can only hope for the best now.

Thời tiết trông xấu, nhưng giờ chỉ còn cách **hy vọng điều tốt nhất** thôi.

You did your part—just hope for the best and move on.

Bạn đã hoàn thành phần việc của mình—giờ chỉ cần **hy vọng điều tốt nhất** và tiếp tục.

Sometimes, all you can do is hope for the best and prepare for the worst.

Đôi khi, bạn chỉ có thể **hy vọng điều tốt nhất** và chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.