아무 단어나 입력하세요!

"hoots" in Vietnamese

tiếng kêu của cútiếng cười lớn

Definition

‘Hoots’ là tiếng kêu to của cú hoặc một số loài chim khác, hoặc tiếng cười và tiếng hét lớn của con người khi thấy điều gì vui hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hoots’ thường dùng cho tiếng cú (động vật) hoặc tiếng cười lớn (‘hoots of laughter’) của người. Không dùng cho tiếng còi xe. Mang tính chất thân mật khi dùng cho tiếng cười.

Examples

The owl hoots at night.

Con cú **kêu** vào ban đêm.

She heard hoots coming from the trees.

Cô ấy nghe thấy **tiếng kêu** vọng lại từ phía các cây.

Their jokes caused loud hoots of laughter.

Những câu chuyện cười của họ khiến mọi người **cười lớn**.

After he slipped, the crowd erupted in hoots and cheers.

Sau khi anh ấy trượt ngã, đám đông đã vỡ òa trong **tiếng cười** và hoan hô.

The forest was silent except for the distant hoots of an owl.

Khu rừng hoàn toàn yên tĩnh, chỉ còn lại tiếng **kêu** xa xăm của con cú.

We couldn't stop our hoots when he told that story.

Chúng tôi không thể ngừng **cười lớn** khi anh ấy kể câu chuyện đó.