아무 단어나 입력하세요!

"honor as" in Vietnamese

vinh danh làtôn vinh như

Definition

Trao sự công nhận, tôn trọng hoặc giải thưởng đặc biệt cho ai đó trong một vai trò hoặc hạng mục cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng: 'honor as Nhân viên xuất sắc nhất'. Không dùng cho lời khen bình thường.

Examples

The school honored her as Student of the Year.

Trường đã **vinh danh cô ấy là** Học sinh Xuất sắc của Năm.

They honored him as a local hero.

Họ đã **vinh danh anh ấy như** người hùng địa phương.

The city honored Maya as its best young artist.

Thành phố **vinh danh Maya là** nghệ sĩ trẻ xuất sắc nhất của mình.

During the ceremony, she was honored as an ambassador for peace.

Trong buổi lễ, cô ấy đã được **vinh danh là** đại sứ hòa bình.

He felt proud to be honored as Top Volunteer of the year.

Anh ấy cảm thấy tự hào khi được **vinh danh là** Tình nguyện viên xuất sắc nhất năm.

The festival will honor her as a pioneer in science education.

Lễ hội sẽ **vinh danh cô ấy là** người tiên phong trong giáo dục khoa học.