아무 단어나 입력하세요!

"honey trap" in Vietnamese

bẫy mật ongbẫy tình

Definition

Một âm mưu dùng sự quyến rũ hay tình cảm để dụ dỗ ai đó, nhằm lấy thông tin hoặc gây tai tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong phim gián điệp hoặc khi nói những cái bẫy tình cảm. Có thể dùng cả trong văn nói lẫn văn viết, như 'gài bẫy tình'. Dạng động từ: 'giăng bẫy mật ong'.

Examples

The spy used a honey trap to get secret information.

Điệp viên sử dụng **bẫy mật ong** để lấy thông tin mật.

She fell into a honey trap set by criminals.

Cô ấy đã rơi vào **bẫy mật ong** do bọn tội phạm giăng ra.

Preventing a honey trap is important in security.

Ngăn chặn **bẫy mật ong** rất quan trọng trong bảo mật.

He got blackmailed after falling for a honey trap online.

Anh ấy bị tống tiền sau khi rơi vào **bẫy mật ong** trên mạng.

Sometimes, companies use a honey trap to catch employees leaking secrets.

Đôi khi, các công ty dùng **bẫy mật ong** để bắt nhân viên rò rỉ bí mật.

She warned her friend not to fall for a honey trap during his trip.

Cô ấy đã cảnh báo bạn mình đừng mắc **bẫy mật ong** khi đi du lịch.