아무 단어나 입력하세요!

"honey do list" in Vietnamese

danh sách việc nhà vợ giaohoney do list

Definition

Thuật ngữ vui chỉ danh sách việc nhà mà vợ thường giao cho chồng làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước, thường là việc vợ giao cho chồng. Tránh dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi cần sự công bằng giới tính.

Examples

My wife gave me a honey do list for the weekend.

Vợ tôi đã giao cho tôi một **danh sách việc nhà vợ giao** cho cuối tuần.

There are ten things on my honey do list.

Có mười việc trong **danh sách việc nhà vợ giao** của tôi.

Painting the fence is on my honey do list.

Sơn hàng rào cũng nằm trong **danh sách việc nhà vợ giao** của tôi.

Every Saturday, I tackle my honey do list before I can relax.

Mỗi sáng thứ bảy, tôi giải quyết **danh sách việc nhà vợ giao** trước khi thư giãn.

Fixing the leaky faucet just got added to my honey do list.

Sửa vòi nước bị rò rỉ vừa thêm vào **danh sách việc nhà vợ giao** của tôi.

If I finish my honey do list early, maybe I can catch the game.

Nếu tôi hoàn thành **danh sách việc nhà vợ giao** sớm, có thể tôi sẽ được xem trận đấu.