"hone in" in Vietnamese
Definition
Dồn sự chú ý hoặc nỗ lực vào một chủ đề, chi tiết hay mục tiêu cụ thể. Thường dùng khi muốn chỉ sự tập trung cao độ vào điều quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng; sau 'hone in on' nên ghi đối tượng cụ thể ('hone in on the answer'). Không nên dùng cho các tình huống hoàn toàn trang trọng.
Examples
Let's hone in on the main idea of this paragraph.
Chúng ta hãy **tập trung vào** ý chính của đoạn văn này.
The scientists tried to hone in on the virus’s origin.
Các nhà khoa học đã cố **tập trung vào** nguồn gốc của virus.
We need to hone in on what caused the accident.
Chúng ta cần phải **tập trung vào** nguyên nhân gây ra tai nạn.
Can you hone in on the specific problem here?
Bạn có thể **tập trung vào** vấn đề cụ thể ở đây không?
After a lot of discussion, we finally honed in on a solution.
Sau nhiều cuộc thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã **tập trung vào** giải pháp.
She really knows how to hone in on what matters most.
Cô ấy thực sự biết cách **tập trung vào** những điều quan trọng nhất.