"hometowns" in Vietnamese
Definition
Nơi mà một người được sinh ra hoặc lớn lên, thường mang ý nghĩa đặc biệt về tình cảm hoặc kỷ niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả thành phố lớn lẫn thị trấn nhỏ; thường xuất hiện trong cụm như 'visit their hometowns'. Không nhầm với 'nhà' (nơi ở hiện tại) hay 'nơi sinh'.
Examples
Many people return to their hometowns for the holidays.
Nhiều người trở về **quê hương** vào dịp lễ.
Our friends are from different hometowns.
Bạn bè chúng tôi đến từ những **quê hương** khác nhau.
They always talk about their hometowns with pride.
Họ luôn nói về **quê hương** mình với niềm tự hào.
It's funny how everyone's hometowns are so different from each other.
Thật buồn cười khi **quê hương** của mọi người lại khác nhau đến vậy.
Some people never move far from their hometowns, while others travel the world.
Một số người không bao giờ sống xa **quê hương**, trong khi những người khác đi khắp thế giới.
We compared childhood memories from our hometowns over dinner.
Chúng tôi đã trao đổi những kỷ niệm tuổi thơ từ **quê hương** của mình khi ăn tối.