아무 단어나 입력하세요!

"homesteaders" in Vietnamese

người khai hoangngười định cư mới

Definition

Người khai hoang là những người chuyển đến vùng đất mới để xây dựng nhà cửa và làm nông nghiệp, thường gặp trong lịch sử Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi nói về người pioners ở Hoa Kỳ thế kỷ 19. Thường gặp trong cụm như 'người tiên phong khai hoang', 'người khai hoang miền Tây'. Ngày nay ít dùng theo nghĩa gốc.

Examples

The homesteaders built simple houses on the wild land.

**Người khai hoang** đã xây những ngôi nhà đơn sơ trên vùng đất hoang.

Many homesteaders grew crops to feed their families.

Nhiều **người khai hoang** trồng cây để nuôi sống gia đình mình.

Some homesteaders faced hard winters and tough conditions.

Một số **người khai hoang** gặp phải mùa đông khắc nghiệt và điều kiện khó khăn.

Life wasn’t easy for the early homesteaders, but they didn’t give up.

Cuộc sống không dễ dàng đối với những **người khai hoang** đầu tiên, nhưng họ chưa bao giờ bỏ cuộc.

Homesteaders traveled long distances in search of better land.

**Người khai hoang** đã đi những quãng đường dài để tìm đất tốt hơn.

Today, museums show how homesteaders lived over a hundred years ago.

Ngày nay, các bảo tàng giới thiệu cuộc sống của **người khai hoang** hơn trăm năm trước.