아무 단어나 입력하세요!

"homed" in Vietnamese

nhắm mục tiêuquay về nhà

Definition

'Homed' dùng để chỉ việc một vật thể, động vật hoặc thiết bị di chuyển để đạt đến một mục tiêu cụ thể hoặc quay về nơi xuất phát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật, như tên lửa, bồ câu hoặc thiết bị thông minh. 'Home in on...' còn nghĩa là tập trung vào điều gì đó.

Examples

The missile homed in on its target.

Tên lửa đã **nhắm mục tiêu** vào mục tiêu của nó.

The pigeon homed from hundreds of miles away.

Con bồ câu đã **quay về nhà** từ hàng trăm dặm xa.

The robot homed to its charging station.

Robot đã **quay về nhà** đến trạm sạc.

The search dogs quickly homed in on the missing person's scent.

Những chú chó tìm kiếm nhanh chóng **nhắm mục tiêu** vào mùi của người mất tích.

He homed in on the solution after reviewing the data.

Sau khi xem xét dữ liệu, anh ấy đã **tập trung vào** giải pháp.

After weeks of wandering, the cat finally homed back to its family.

Sau nhiều tuần lang thang, con mèo cuối cùng đã **quay về nhà** với gia đình mình.