아무 단어나 입력하세요!

"home game" in Vietnamese

trận sân nhà

Definition

Một trận đấu thể thao diễn ra trên sân của đội nhà chứ không phải sân của đối thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao, trái nghĩa với 'away game'. 'Home advantage' nói đến lợi thế khi đá sân nhà. Không dùng cho trận đấu trực tuyến.

Examples

Are you going to the home game next weekend or watching from home?

Bạn sẽ đến xem **trận sân nhà** cuối tuần tới hay xem ở nhà?

The team will play a home game this Friday.

Đội sẽ chơi một **trận sân nhà** vào thứ Sáu này.

A home game usually has more fans for the team.

Một **trận sân nhà** thường có nhiều cổ động viên cho đội hơn.

They won their last home game by three goals.

Họ đã thắng **trận sân nhà** gần nhất với ba bàn cách biệt.

Tickets for tonight’s home game sold out in minutes.

Vé cho **trận sân nhà** tối nay bán hết chỉ trong vài phút.

There’s always more pressure to perform well in a home game.

Luôn có nhiều áp lực hơn để thi đấu tốt trong một **trận sân nhà**.